Top 19 bò cái tiếng anh là gì mới nhất 2022

1. BÒ CÁI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

Tác giả: www.babla.vn

Ngày đăng: 4/5/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 4375 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về BÒ CÁI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Dịch từ “bò cái” từ Việt sang Anh. VI. Nghĩa của “bò cái” trong tiếng Anh. bò cái {danh}. EN. cow. Chi tiết. Bản dịch; Cách dịch tương tự. Bản dịch. VI …… xem ngay

2. bò cái trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 30/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 24458 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Anh nghĩ anh đang làm gì với con bò cái đó vậy? Just what do you think you’re doing with that cow? GlosbeResearch. Hiển thị các bản dịch được …… xem ngay

3. bò cái trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

Tác giả: englishsticky.com

Ngày đăng: 29/7/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 72120 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về bò cái trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: bò cái trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bò cái sang Tiếng Anh…. xem ngay

Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI trong tiếng anh - EvilTTK

4. Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI trong tiếng anh – EvilTTK

Tác giả: evilttk.blogspot.com

Ngày đăng: 9/8/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 4883 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: – abbot (ông tu viện trưởng) abbess (bà tu viện trưởng) – actor (nam diễn viên) actress (nữ diễn viên) – author (nam tác giả) au…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 12 thg 5, 2016 Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI trong tiếng anh … buck (con hươu đực) roe (con hươu cái) … ox (con bò đực) cow (con bò cái)…. xem ngay

Từ điển Việt Anh "bò cái" - là gì?

5. Từ điển Việt Anh “bò cái” – là gì?

Tác giả: vtudien.com

Ngày đăng: 20/7/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 75828 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về “bò cái” là gì? Nghĩa của từ bò cái trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: bò cái. cow. cow. bò cái tơ: cow calf. bò cái tơ. heifer. bò cái tơ. heifer calf. bò cái tơ ba tuổi. heifer in milk. bò cái tơ chửa. springer heifer …… xem ngay

6. “bò cái” tiếng anh là gì? – EnglishTestStore

Tác giả: englishteststore.net

Ngày đăng: 30/7/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 94668 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về “bò cái” tiếng anh là gì?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: “bò cái” tiếng anh là gì? Cho em hỏi là “bò cái” nói thế nào trong tiếng anh? Đa tạ nha. Written by Guest 6 years ago. Asked 6 years ago…. xem ngay

cow – Wiktionary tiếng Việt

7. cow – Wiktionary tiếng Việt

Tác giả: vi.wiktionary.org

Ngày đăng: 21/3/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 35003 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về cow – Wiktionary tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Tiếng AnhSửa đổi. cow … Bò cái. to milk the cow vắt bò sữa: milking cow bò sữa: a cow eith (in) calf bò chửa. Voi cái; tê giác cái; cá voi cái; …… xem ngay

OX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

8. OX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Tác giả: dictionary.cambridge.org

Ngày đăng: 4/7/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 15152 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: 1. a bull (= male cow) that has had its reproductive organs removed, used in…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 4 ngày trước ox ý nghĩa, định nghĩa, ox là gì: 1. a bull (= male cow) that has had its reproductive organs removed, used in the past for pulling…… xem ngay

9. Dịch sang tiếng anh bò cái là gì ? – Từ Điển Tiếng Việt

Tác giả: capnhatkienthuc.com

Ngày đăng: 11/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 36702 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ bò cái – Dịch sang tiếng anh bò cái là gì ? – Từ Điển Tiếng Việt – Tiếng Anh Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha – Dịch Trực Tuyến, Online Vietnamese Dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: bò cái tơ /bo cai to/. * danh từ – heifer. Dịch Nghĩa bo cai – bò cái Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford. Tham Khảo Thêm…. xem ngay

Gọi tên tiếng Anh giống đực và cái của động vật - VnExpress

10. Gọi tên tiếng Anh giống đực và cái của động vật – VnExpress

Tác giả: vnexpress.net

Ngày đăng: 3/1/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 91233 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Trong tiếng Anh, con cua là “crab” nhưng con đực và cái lại lần lượt là “jimmy”, “jenny”.

Khớp với kết quả tìm kiếm: 24 thg 4, 2016 Trong tiếng Anh, con cua là “crab” nhưng con đực và cái lại lần lượt là “jimmy”, “jenny”. Ảnh: Oxford Dictionaries. Thay vì đơn giản thêm tính …… xem ngay

ox : con bò đực thiến (ó-xơ) - Tiếng Anh Phú Quốc

11. ox : con bò đực thiến (ó-xơ) – Tiếng Anh Phú Quốc

Tác giả: www.tienganhphuquoc.com

Ngày đăng: 3/4/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 46354 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: The ox is also called a buffalo. – Con bò đực thiến cũng được gọi là một con trâu. It’s not an ox. It’s a cow. – Nó không phải là một con bò đực. Nó là một con bò cái. Does the farmer herd his oxen to the field? – Có phải bác nông dân dẫn những con bò đến cánh đồng?

Khớp với kết quả tìm kiếm: ox : con bò đực thiến (ó-xơ) … – Ví dụ câu: The ox is also called a buffalo. Con bò đực thiến cũng được gọi là một con trâu. It’s not an ox. It’s a cow. Nó …… xem ngay

cow tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

12. cow tiếng Anh là gì? – Từ điển Anh-Việt

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 20/2/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 9912 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: cow trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cow (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.

Khớp với kết quả tìm kiếm: cow /kau/ * danh từ – bò cái =to milk the cow+ vắt bò sữa =milking cow+ bò sữa =a cow eith (in) calf+ bò chửa – voi cái; tê giác cái; cá voi cái; …… xem ngay

13. bò cái tiếng Trung là gì? – Từ điển số

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 29/6/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 1071 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: bò cái Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa bò cái Tiếng Trung (có phát âm) là: 母牛。.

Khớp với kết quả tìm kiếm: bò cái Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa bò cái Tiếng Trung (có phát âm) là: 母牛。…. xem ngay

Bò tót – Wikipedia tiếng Việt

14. Bò tót – Wikipedia tiếng Việt

Tác giả: vi.wikipedia.org

Ngày đăng: 30/6/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 42780 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Bò tót – Wikipedia tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Bò tót (Bos gaurus) (tiếng Anh: Gaur) là một loài động vật có vú guốc chẵn … Chiều dài trung bình của sừng thường từ 80 – 85 cm ở bò đực, sừng bò cái ngắn …… xem ngay

Thành ngữ tiếng Anh với từ

15. Thành ngữ tiếng Anh với từ

Tác giả: trangvietanh.com

Ngày đăng: 10/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 6410 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Cow trong tiếng Anh có nghĩa là con bò, nhưng bạn có thể dùng từ này để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc trạng thái tức giận hoặc lo lắng đấy.1. As awkward as a cow on roller skatesNghĩa đen lúng túng như bò đi giày trượt patin là cách nói ví von, miêu tả những hành động không khéo léo, không tự nhiên hoặc rất vụng về.Ví dụ: The little girl was as awkward as a cow on roller skates when she began riding her bicycle. (Cô bé rất lúng túng khi bắt đầu tập đi xe đạp).2. A bull in a china shop”Bull” có nghĩa là bò đực, “china shop” có nghĩa là cửa hàng đồ sứ. Một con bò đực ở trong cửa hàng bán đồ sứ chắc chắn sẽ làm đổ vỡ đồ đạc. Vì vậy, câu thành ngữ “a bull in a china shop” thường dùng để ám chỉ những người vụng về, tay chân lóng ngóng hoặc không biết cách cư xử khiến người khác mếch lòng.Ví dụ: The boy is like a bull in a china shop so you should be careful if you invite him to your house. (Chàng trai này là người rất vụng về nên bạn phải cẩn thận khi mời anh ta đến nhà).3. A cash cowTrong tiếng Anh Mỹ, “a cash cow” là sản phẩm hoặc dịch vụ giúp người ta kiếm rất nhiều tiền. Thành ngữ này được dùng trong cuộc trò chuyện thông thường hoặc trong công việc.Ví dụ: Our new business is a cash cow. We are making much money now. (Công ty mới của chúng tôi làm ăn rất tốt. Chúng tôi đang kiếm được rất nhiều tiền).4. Have a cowThành ngữ này diễn đạt cảm xúc lo lắng, buồn bã hoặc tức giận trước một vấn đề bất kỳ.Ví dụ: Our teacher had a cow when nobody prepared for the class. (Cô giáo của chúng tôi vô cùng tức giận vì không ai trong lớp chuẩn bị bài).5. Hit the bull’s eyeVới nghĩa đen là “bắn trúng điểm đen, điểm giữa của bia tập bắn”, thành ngữ này diễn đạt hành động tập trung hoặc đưa ra mấu chốt của một vấn đề bất kỳ.Ví dụ: Our manager hit the bulls-eye when he talked about the problems in the company. (Quản lý của chúng tôi rất tập trung khi nói về vấn đề của công ty).6. Holy cow”Holy cow” là từ đệm, từ cảm thán biểu lộ cảm xúc khi bắt gặp cái gì, điều gì quá hay hoặc quá dở, quá ngạc nhiên. Cụm từ này mang tính bỗ bã, không thích hợp sử dụng trong ngữ cảnh trịnh trọng, giống nghĩa với “Holy Crap, Holy Moly”.Ví dụ: “Holy cow, the man said when he saw the car that hit the street lamp”. (Chúa ơi, người đàn ông thốt lên khi nhìn thấy ôtô đâm vào đèn đường).7. A sacred cow”A sacred cow” có nghĩa đen là một con bò thiêng, bắt nguồn từ việc người Ấn Độ coi bò là con vật linh thiêng, được tôn thờ như vị thần. Khi nói một ý tưởng hoặc điều gì là “a sacred cow” có nghĩa điều đó, ý tưởng đó không thể bị thay thế. Trong tiếng Việt, thành ngữ này đồng nghĩa với cụm từ “bất di bất dịch, bất khả xâm phạm”.Ví dụ: The school lunch program is a sacred cow which they will never change. (Chương trình bữa trưa học đường là vấn đề miễn bàn, nó sẽ không bao giờ thay đổi).8. Take the bull by the hornsThành ngữ này mang nghĩa là đối phó với vấn đề khó khăn theo cách can đảm, mạnh mẽ, quyết liệt.Ví dụ: My aunt decided to take the bull by the horns and begin preparations for the family reunion. (Dì tôi đã quyết định dứt khoát và bắt đầu chuẩn bị cho cuộc đoàn tụ gia đình).9. Until the cows come homeDựa trên thực tế việc lùa đàn bò về chuồng mất rất nhiều thời gian, thành ngữ này có nghĩa là quãng thời gian dài hoặc cho đến khi rất muộn.Ví dụ: We can talk until the cows come home this evening. (Chúng ta có thể nói chuyện rất lâu trong chiều nay).10. Like a bull at a gateVới nghĩa đen “giống như có con bò đực ở trước cổng”, thành ngữ này mượn hình ảnh nếu con bò đực đứng trước cổng, nó sẽ vượt qua bằng việc lao đầu thật mạnh vào cổng. Vì vậy, khi muốn nói ai đó hành động vội vàng, hấp tấp, không suy nghĩ hoặc không vạch sẵn kế hoạch, người Mỹ sẽ sử dụng thành ngữ “like a bull at a gate”.Ví dụ: “The police didn’t analyse the situation and instead they went in like a bull at a gate” (Cảnh sát đã không phân tích tình hình mà xông vào không tính toán).11. As strong as an oxDựa trên ý tưởng rằng bò đực (ox) là động vật cực kỳ khỏe mạnh, mạnh mẽ, thành ngữ “as strong as an ox” có nghĩa là rất khỏe. Thành ngữ này tương tự “khoẻ như voi” trong tiếng Việt.Ví dụ: “James a big kid. He’s as strong as an ox” (James là cậu bé to lớn. Em cực kỳ khỏe).

Khớp với kết quả tìm kiếm: 18 thg 2, 2020 Cow trong tiếng Anh có nghĩa là con bò, nhưng bạn có thể dùng từ này để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc trạng thái tức giận hoặc lo lắng đấy…. xem ngay

16. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ

Tác giả: tratu.coviet.vn

Ngày đăng: 24/3/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 49591 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘Bò cái’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Mọi người cho em hỏi “farm profit” ở đây dịch là lợi nhuận nông trại đúng ko? Sao e thấy nó ko ăn nhập gì với cái đoạn ở trên. [email protected]; 11:07:35 …… xem ngay

17. Sự khác nhau giữa “Bull” và “Ox” trong tiếng Anh? – English

Tác giả: mynuong.com

Ngày đăng: 8/5/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 60397 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Sự khác nhau giữa “Bull” và “Ox” trong tiếng Anh? – English. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 26 thg 2, 2020 · 1 câu trả lờiBull là con bò đực, ngoài ra trong một số ngữ cảnh thì con đực của một số loài như voi hay cá voi cũng gọi là bull. Ox là con bò đực bị …… xem ngay

18. Con trâu, bò tiếng anh là gì – Tên con vật bằng tiếng anh?

Tác giả: olptienganh.vn

Ngày đăng: 19/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 35337 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Tên của các loài động vật trong tiếng anh luôn mang lại những khó khăn cho người học khi nhớ tất cả những từ vựng đó. Bài viết hôm nay về chủ đề Con trâu, bò tiếng anh là gì – Tên con vật bằng tiếng anh? sẽ giúp bạn đọc biết về tên tiếng …

Khớp với kết quả tìm kiếm: Theo từ điển Longman của Mỹ thì từ con trâu trong tiếng anh là buffalo và được dịch nghĩa như sau: Buffalo: an African animal similar to a large cow with long …… xem ngay

"Bò Sữa" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

19. “Bò Sữa” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Tác giả: www.studytienganh.vn

Ngày đăng: 11/3/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 82688 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về “Bò Sữa” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Bò sữa cái có thân hình chắc chắn và vạm vỡ, tầm vóc lớn, vú to, bầu vú phát triển và có nhiều sữa. Currently, there are six “common” dairy cow breeds in the …… xem ngay

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *